Sơn công nghiệp Hải Phòng
Ghi 29
Hòa bình 91
Hòa bình 89
Xanh cốm 20
Kem 12
Vàng 71
Da cam 69
Ghi 30
Ghi 28
Lam 37
Cẩm thạch 22
Kem 76
Vàng 72
Da cam 10
Ghi 26
Cẩm thạch 24
Lam 85
Xanh 83
Kem 75
Vàng 77
Đỏ 15
Ghi 27
Hòa bình 80
Lam 82
Xanh 25
Ca cao 90
Nâu 14
Nâu gụ 79
Ghi 32
Hòa bình 81
Lam 88
Xanh 23
Xanh 24
Rêu 50
Đen 200